So sánh Scyrox V6S và V8S: nên chọn chuột gaming đối xứng 8K nào?

Chuột Scyrox V6S

So sánh Scyrox V6S vs V8S nghe thì khó, thực ra lại khá dễ. Hai mẫu dùng chung cảm biến PAW NEXT I, chung MCU Nordic 54L15. Cả hai đều chạy 8K khi cắm dây lẫn khi dùng không dây. Điểm khác nằm ở form. Chuột gaming Scyrox V6S dài hơn, hẹp hơn, lưng cao hơn: 119 x 61 x 40 mm, 42 g. Scyrox V8S thấp hơn, rộng hơn: 118 x 63 x 38 mm, 40 g. Vậy nên đừng chọn theo cảm biến. Hãy chọn theo tay.

Scyrox V6S và V8S khác nhau ở đâu?

Nói ngắn gọn, Scyrox V6S vs V8S khác nhau ở 3 điểm:

  • Kích thước: V6S dài 119 mm, rộng 61 mm. V8S dài 118 mm, rộng 63 mm. V6S dài hơn 1 mm và hẹp hơn 2 mm.
  • Độ cao lưng: V6S cao 40 mm. V8S cao 38 mm. Chênh 2 mm ở phần lưng là thứ tay cảm nhận rõ nhất.
  • Cân nặng: V6S nặng 42 g, V8S nặng 40 g. Cả hai có sai số ±3 g.

Còn lại gần như giống hệt. Cùng cảm biến, cùng MCU, cùng 8K kép, cùng switch quang Kailh Optical, cùng phần mềm S-Center. Phụ kiện trong hộp cũng giống nhau.

Bảng so sánh thông số Scyrox V6S vs V8S

Thông số Scyrox V6S Scyrox V8S
Kích thước (dài x rộng x cao) 119 x 61 x 40 mm 118 x 63 x 38 mm
Trọng lượng 42 g (±3 g) 40 g (±3 g)
Dáng chuột Đối xứng Đối xứng
Cảm biến PixArt PAW NEXT I PixArt PAW NEXT I
DPI tối đa 50.000 50.000
MCU Nordic 54L15 Nordic 54L15
Polling rate Tối đa 8000 Hz, có dây và không dây Tối đa 8000 Hz, có dây và không dây
Kết nối Không dây 2.4GHz qua dongle 8K, có dây USB-C Không dây 2.4GHz qua dongle 8K, có dây USB-C
Switch chuột trái, phải Kailh Optical (switch quang) Kailh Optical (switch quang)
Encoder con lăn Optical encoder Optical encoder
Phần mềm S-Center (chạy trên trình duyệt) S-Center (chạy trên trình duyệt)
Màu Pink, Blue, Black, White Pink, Yellow, Black, White
Trong hộp Chuột, cáp USB, dongle 8K, 2 bộ feet PTFE Chuột, cáp USB, dongle 8K, 2 bộ feet PTFE
Bảo hành tại Phong Cách Xanh 12 tháng đổi mới 12 tháng đổi mới

Nguồn: bảng thông số chính hãng Scyrox V6S và V8S (scyrox.com/pages/resource), trang sản phẩm Scyrox V6S và Scyrox V8S trên Phong Cách Xanh.

Phần cứng giống nhau: cảm biến PAW NEXT I, Nordic 54L15 và 8K kép

Phần lõi của hai chuột gaming này là một. Nên bạn không mất gì về hiệu năng dù chọn mẫu nào.

Cảm biến PAW NEXT I

Cả V6S và V8S đều dùng PixArt PAW NEXT I, DPI tối đa 50.000. Đi kèm là MCU Nordic 54L15. Thực tế, ít ai chơi FPS ở mức DPI cao như vậy. Con số này chủ yếu cho thấy cảm biến dư sức. Điều đáng quan tâm hơn: cùng cảm biến, cùng MCU, nên phần tracking của hai mẫu là một. Cái khác là cảm giác trong tay.

8K có dây và không dây, đổi lại là pin

Scyrox ghi rõ cả hai mẫu hỗ trợ "Wired & Wireless Dual 8K". Nghĩa là polling rate tối đa 8000 Hz khi cắm dây, và cũng 8000 Hz khi dùng không dây qua dongle 8K có sẵn trong hộp. Không cần mua thêm gì. Nếu bạn chưa rõ 8000 Hz khác 1000 Hz ra sao, đọc thêm bài polling rate là gì.

Đổi lại có một điểm trừ: 8K tốn pin hơn các mức polling rate thấp. FAQ của Scyrox cũng nói chế độ Competitive đẩy hiệu năng lên tối đa, đổi lại tiêu thụ điện nhiều hơn và pin xuống nhanh hơn. Chế độ High-Speed thì cân bằng giữa hiệu năng và pin. Chơi rank thì bật 8K. Lướt web, làm việc thì hạ xuống cho pin bền. Muốn xem thêm các mẫu khác cùng mức này, ghé danh mục chuột gaming 8K.

Khác biệt thật sự nằm ở form cầm

Đây là phần quyết định. Số đo chênh nhau chỉ 1 đến 2 mm. Nhưng với chuột gaming, 2 mm ở lưng hay ở hông là đủ để tay thấy khác.

Scyrox V6S: hẹp hơn, lưng cao hơn

Chuột Scyrox V6S

V6S cao 40 mm, rộng 61 mm. Lưng cao hơn nghĩa là lòng bàn tay có nhiều chỗ tì hơn. Thân hẹp hơn giúp ngón cái và ngón áp út kẹp hai bên gọn hơn. V6S cũng dài hơn V8S 1 mm. Nặng 42 g, vẫn thuộc nhóm siêu nhẹ.

Scyrox V8S: rộng hơn, thấp hơn, nhẹ hơn 2 g

Chuột Scyrox V8S

V8S cao 38 mm, rộng 63 mm. Lưng thấp hơn nên tay nằm thấp, các ngón dễ chủ động hơn. Thân rộng hơn 2 mm cho hai bên hông thêm chỗ bám. V8S nặng 40 g, nhẹ hơn V6S 2 g. Nhưng sai số của cả hai là ±3 g. Nên đừng chọn V8S chỉ vì nhẹ hơn. 2 g hiếm khi là thứ tay bạn nhận ra trước.

Nên chọn Scyrox V6S hay V8S theo kiểu cầm?

Không có mẫu nào "tốt hơn". Chỉ có mẫu hợp tay bạn hơn. Vài gợi ý dựa trên số đo:

  • Bạn thích lòng bàn tay tì chắc lên lưng chuột: lưng 40 mm của V6S cho nhiều điểm tựa hơn.
  • Bạn thích tay nằm thấp, để các ngón điều khiển nhiều hơn: lưng 38 mm của V8S hợp hơn.
  • Bạn hay kẹp chuột bằng ngón cái và ngón áp út: V6S hẹp 61 mm, kẹp gọn hơn. V8S rộng 63 mm, hông có thêm chỗ bám.

Cách chắc nhất là đo tay rồi so với số đo ở bảng trên. Đo chiều dài tay từ cổ tay đến đầu ngón giữa. Đo chiều rộng ở phần lòng bàn tay, chỗ các khớp ngón. Tay dài thường cần chuột dài hơn để lòng bàn tay có chỗ tì. Tay ngắn lại dễ chịu với chuột thấp, gọn, vì các ngón không phải với xa.

Một cách khác còn dễ hơn: lấy con chuột gaming bạn đang dùng ra đo. Thấy nó cầm sướng thì so số đo của nó với V6S và V8S. Bạn muốn lưng cao hơn hay thấp hơn? Thân hẹp hơn hay rộng hơn? Trả lời được hai câu này là chọn được. Nếu chuột cũ của bạn đã có lưng khoảng 40 mm và bạn thấy ổn, V6S sẽ quen tay hơn. Nếu bạn từng thấy chuột lưng cao bị cấn lòng bàn tay, V8S là lựa chọn an toàn hơn. Chưa chắc mình cầm kiểu gì thì đọc qua bài các kiểu cầm chuột trước.

Màu sắc và phụ kiện trong hộp

Mỗi mẫu có 4 màu. Scyrox V6S có Pink, Blue, Black, White. Scyrox V8S có Pink, Yellow, Black, White. Muốn màu xanh dương thì chọn V6S. Muốn màu vàng thì chọn V8S.

Trong hộp của hai mẫu giống nhau:

  • 1 chuột
  • 1 cáp USB
  • 1 dongle 8K
  • 2 bộ feet PTFE

Kết luận: chọn nhanh Scyrox V6S hay V8S

Hiệu năng của hai mẫu là như nhau. Chọn theo form:

  • Chọn Scyrox V6S nếu bạn thích lưng cao, thân hẹp, lòng bàn tay có chỗ tì.
  • Chọn Scyrox V8S nếu bạn thích thân thấp, rộng hơn một chút và nhẹ hơn 2 g.

Muốn xem thêm các mẫu khác của hãng, ghé danh mục chuột gaming Scyrox.

Câu hỏi thường gặp về Scyrox V6S và V8S

Scyrox V6S và V8S có dùng chung cảm biến không?

Có. Cả hai dùng cảm biến PixArt PAW NEXT I, DPI tối đa 50.000, đi cùng MCU Nordic 54L15. Hai mẫu khác nhau ở form và cân nặng, không khác ở cảm biến.

Scyrox V6S và V8S có chạy 8K khi dùng không dây không?

Có. Scyrox ghi rõ "Wired & Wireless Dual 8K". Polling rate tối đa 8000 Hz cả khi cắm dây lẫn khi dùng không dây qua dongle 8K có sẵn trong hộp.

Scyrox V8S nhẹ hơn V6S bao nhiêu gram?

V8S nặng 40 g, V6S nặng 42 g, cả hai sai số ±3 g. Chênh 2 g nằm trong khoảng sai số. Vì vậy form cầm thường quyết định cảm giác nhiều hơn số gram.

Bật 8K trên Scyrox V6S và V8S có tốn pin hơn không?

Có. Polling rate càng cao thì pin càng nhanh hết. FAQ của Scyrox cũng cho biết chế độ Competitive tăng tiêu thụ điện và rút ngắn thời lượng pin. Khi không chơi game, hạ polling rate hoặc dùng chế độ High-Speed để pin bền hơn.

Cài đặt Scyrox V6S và V8S bằng phần mềm nào?

Cả hai dùng S-Center, phần mềm chạy trên trình duyệt (web driver). Khi cập nhật firmware, hãy cắm cáp thẳng vào cổng USB trên máy tính, không cắm qua hub USB.

Cắm dongle 8K của Scyrox thế nào cho ổn định?

FAQ của Scyrox khuyên cắm dongle 8K thẳng vào cổng USB 3.0 trên bo mạch chủ. Nếu cảm biến chạy không ổn, hãy dùng đúng cáp Type-C đi kèm, lau sạch bụi trên chuột và lót chuột, rồi kiểm tra pin. Theo Scyrox, khi pin dưới 20% chuột sẽ nháy đỏ và có thể ảnh hưởng tracking.

Trong hộp Scyrox V6S và V8S có gì?

Hai mẫu có phụ kiện giống nhau: chuột, cáp USB, dongle 8K và 2 bộ feet PTFE.

Còn gì hot trong thế giới gaming?

Cập nhật mới nhất về Gaming Gear

Đừng bỏ lỡ những xu hướng và đánh giá mới nhất về gaming gear đang được cộng đồng quan tâm!

Xem tất cả
Chuột Scyrox V6S

So sánh Scyrox V6S và V8S: nên chọn chuột gaming đối xứng 8K nào?

So sánh Scyrox V6S vs V8S nghe thì khó, thực ra lại khá dễ. Hai mẫu dùng chung cảm biến PAW NEXT I, chung MCU Nordic 54L15. Cả hai đều chạy 8K khi cắm dây lẫ...

7 phút đọc
Pulsar Xlite v4 eS vs. Pulsar eS Xlite × VAXEE: Những thay đổi đáng chú ý

Pulsar Xlite v4 eS vs. Pulsar eS Xlite × VAXEE: Những thay đổi đáng chú ý

Pulsar eS Xlite × VAXEE giữ lại kiểu dáng công thái học quen thuộc của dòng chuột gaming Pulsar Xlite, đồng thời cải tiến khả năng nâng đỡ bàn tay, tư thế cổ...

3 phút đọc
Wooting 80HE vs 80HE+: Có gì thay đổi giữa hai phiên bản?

Wooting 80HE vs 80HE+: Có gì thay đổi giữa hai phiên bản?

Với sự ra mắt của Wooting 80HE+, bạn có thể đang thắc mắc phiên bản mới khác gì so với Wooting 80HE nguyên bản. Trước tiên, nếu bạn đang sở hữu Wooting 80HE,...

8 phút đọc