Lamzu Thorn V2 thay đổi cả form lẫn cảm giác sử dụng. Form dài hơn nhưng vùng kẹp gọn hơn; lớp phủ, click, con lăn, độ chắc và cân bằng cũng tốt hơn trên hai mẫu Phong Cách Xanh đặt cạnh nhau. Người mua Thorn mới nên chọn V2. Nếu Thorn đời đầu đang vừa tay và hoạt động tốt, V2 là một lựa chọn nâng cấp chứ không phải thay thế bắt buộc.
Phép so trải nghiệm trong bài dùng Fnatic x Lamzu Thorn 4K Cam/Đen và Thorn V2 Đen/Đỏ. Cả hai còn mới, không dán grip tape và dùng feet nguyên bản. Thông số thế hệ V1 được đối chiếu thêm với Thorn 4K tiêu chuẩn, vì lớp phủ và phụ kiện đi kèm có thể khác giữa biến thể.
So sánh nhanh Thorn đời đầu và Thorn V2
| Hạng mục | Thorn đời đầu | Thorn V2 | Khác biệt đáng quan tâm |
|---|---|---|---|
| Kích thước | 119 × 65 × 42 mm | 124 × 66 × 42 mm | Dài hơn 5 mm, nhưng vùng kẹp thực tế gọn hơn |
| Trọng lượng | 52 g ± 2 g | 55 g | Không thấy nặng hơn trong phép so hai mẫu |
| Cảm biến | PixArt PAW3395, tối đa 26.000 DPI | PAW NEXT I, tối đa 50.000 DPI | Nền tảng mới hơn, không tự làm aim tốt hơn |
| Nút chính | Optical microswitch theo trang thông số Fnatic | Kailh Optical V2 | Mẫu V2 có lực bấm đồng đều và ít hành trình thừa hơn |
| Con lăn | Silver TTC | Encoder quang học | Mẫu V2 cho cảm giác chắc và nhất quán hơn |
| Polling rate | Receiver 1K hoặc 4K tùy bản; có nhánh nâng 8K không dây với receiver và firmware phù hợp | Receiver 8K đi kèm; 8K không dây và có dây | V2 có bộ 8K hoàn chỉnh, kể cả lúc vừa sạc vừa dùng |
| Kết cấu | Đáy lưới hở | T.A.S. làm lại, đáy kín | Mẫu V2 chắc và cân bằng hơn khi cầm, nhấc chuột |
| Feet chuột | PTFE | Feet hai lớp, kèm full-size và dot skates | Hai bộ mới cho độ lướt gần như nhau trong lần thử này |
Form V2 dài hơn nhưng không bè hơn trong tay
V2 dài hơn 5 mm. Con số đó dễ khiến người đang dùng Thorn nghĩ chuột sẽ lớn hơn ở mọi hướng, nhưng cảm giác kẹp lại không đi theo cách ấy. Phần bè dưới ngón áp út được thu vào, làm vùng kẹp thực tế gọn hơn khoảng 2 mm trên phép đối chiếu hai thân chuột.
Nếu Thorn cũ thường đẩy ngón áp út ra ngoài hoặc khiến tay hơi thiếu chiều dài để ổn định đuôi chuột, V2 có thể vừa hơn. Phần lưng sau bên phải cũng được dời về trước và hạ nhẹ, nên điểm tựa không khóa bàn tay đúng theo cách của V1.
V1 vẫn có lợi thế với người thích thân ngắn và điểm khóa rõ ở giữa hoặc sau lòng bàn tay. Hai form không khác tới mức trở thành hai kiểu chuột xa lạ, nhưng đủ để thay đổi vị trí ngón áp út và mép lòng bàn tay phía ngón út. Lamzu khuyên người có tay dưới 17,5 cm thận trọng với V2; đây nên được xem là tín hiệu cần thử, không phải ranh giới tuyệt đối.
Lớp phủ và độ hoàn thiện mới là nâng cấp dễ nhận ra
8K nổi bật trên hộp. Trong tay, lớp phủ, click và con lăn xuất hiện thường xuyên hơn.
Trên hai mẫu trực tiếp, V2 Đen/Đỏ bám tay hơn Fnatic Cam/Đen. Fnatic có lớp phủ riêng, vì vậy không nên dùng kết quả này để kết luận mọi màu Thorn đời đầu đều trơn hơn hoặc mọi màu V2 đều giống nhau. Điều có thể nói chắc trong phạm vi hai mẫu là V2 cần ít lực bóp hơn để giữ chuột ổn định.
Click V2 đồng đều hơn khi đặt ngón gần đầu hoặc gần giữa mặt nút. Mẫu V2 không có hành trình thừa trước điểm nhận, hành trình thừa sau điểm nhận hoặc độ rơ đáng nhận ra; mẫu Fnatic có độ rơ và hành trình trước điểm nhận. Tiếng Fnatic thanh hơn, V2 đầm hơn. Âm nào dễ chịu hơn vẫn là sở thích, còn độ đồng đều lực bấm là cải thiện thực tế của mẫu V2 này.
Nút hông cho cảm giác gần nhau. Con lăn thì khác rõ hơn: Fnatic phát âm khác nhau khi cuộn lên và xuống, còn con lăn V2 chắc và nhất quán hơn. Đây là một thay đổi nhỏ trên bảng thông số nhưng xuất hiện mỗi lần đổi vũ khí, nhảy bằng wheel hoặc cuộn trang.
Cả hai đều không creak hoặc dịch vỏ khi dùng bình thường. Khi bóp mạnh hai bên, Fnatic phát tiếng còn V2 không. Đáy kín cùng cách phân bổ trọng lượng khiến V2 có cảm giác liền khối và cân bằng hơn khi nhấc chuột sau một cú rê dài. Chênh lệch danh nghĩa 3 g không tạo cảm giác nặng hơn trong phép so này.
Phép thử chưa đủ dài để kết luận T.A.S. bền hơn sau nhiều năm, và đáy kín không đồng nghĩa với chống nước. Feet hai lớp cũng chưa tạo khác biệt rõ về độ lướt khi cả hai bộ còn mới.
8K của V2 tiện nhất khi phải cắm dây giữa trận
Thorn đời đầu không bị khóa tuyệt đối ở 4K. Một số biến thể đi kèm receiver 1K hoặc 4K và có thể dùng 8K không dây khi đúng receiver cùng firmware. Điểm V2 làm gọn hơn là toàn bộ hệ thống 8K đã nằm trong hộp, đồng thời chuột giữ được 8K cả khi dùng dây.
Với Fnatic x Thorn 4K trong phép thử, kết nối có dây chỉ chạy 1K. Nếu pin gần hết giữa trận, V2 cho phép cắm cáp, tiếp tục dùng và vẫn giữ thiết lập 8K. Đây là lợi ích cụ thể hơn việc chỉ nói cảm biến hoặc MCU đời mới.
Dù vậy, 8K không tự làm cú aim chính xác hơn. Trong lần dùng không chuyên trên màn hình 120 Hz, phần chênh không tạo lợi ích có thể cảm nhận. Competition Mode còn tiêu thụ điện nhiều hơn. Người dùng màn hình tần số cao, CPU đủ nhanh và game hỗ trợ tốt có nhiều điều kiện khai thác hơn; phần còn lại có thể ưu tiên lớp phủ, click và form.
Aurora không phải khác biệt quyết định trong phép so này. Ứng dụng nhận cả hai chuột, cập nhật firmware và thiết lập bình thường. Bạn có thể đọc riêng điều kiện dùng 8K trên từng đời Lamzu Thorn trước khi đổi receiver hoặc firmware.
Có nên nâng cấp từ Thorn V1 lên V2?
Nếu Thorn V1 hiện tại vừa tay, click và con lăn không gây khó chịu, thân vỏ ổn và polling rate đang dùng đã đủ, bạn có thể tiếp tục giữ. V2 cải thiện nhiều điểm, nhưng không làm một chiếc V1 đang hợp tay trở nên lỗi thời.
Nên nâng cấp khi ít nhất một trong các thay đổi sau giải quyết đúng điều bạn đang thiếu: vùng ngón áp út gọn hơn, đuôi dài hơn, lớp phủ bám hơn, click đồng đều hơn, con lăn chắc hơn hoặc khả năng dùng 8K cả lúc cắm dây. Chỉ đổi vì cảm biến 50.000 DPI sẽ khó tạo ra lợi ích tương xứng.
Với người mua mới, lựa chọn đơn giản hơn. Thorn đời đầu đã ngừng sản xuất, còn V2 là phiên bản hiện hành với receiver 8K đi kèm và độ hoàn thiện tốt hơn trên mẫu được thử. Chỉ nên tìm một chiếc V1 cũ hoặc hàng tồn khi bạn biết rõ mình thích thân ngắn cùng điểm khóa của form cũ.
Đang có V1 vừa tay thì bạn có thể tiếp tục dùng. Mua Thorn từ đầu thì Lamzu Thorn V2 là lựa chọn hợp lý hơn.







